IBM Storage FlashSystem 5000 là dòng thiết bị lưu trữ dữ liệu thuộc phân khúc entry-level trong hệ sinh thái FlashSystem của IBM, gồm hai phiên bản chính là FlashSystem 5015 và FlashSystem 5045. Đây là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang tìm kiếm một hệ thống lưu trữ vừa mạnh mẽ, vừa tối ưu về chi phí đầu tư ban đầu.

Tính năng nổi bật
Điểm mạnh của FlashSystem 5000 nằm ở khả năng kết hợp hiệu năng cao với chi phí hợp lý. Hệ thống tích hợp sẵn công nghệ nén và khử trùng lặp dữ liệu ngay trong phần cứng, giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa dung lượng lưu trữ mà không phát sinh thêm chi phí license. Sản phẩm hỗ trợ triển khai linh hoạt ở cả mô hình toàn flash (all-flash) và lưu trữ lai (hybrid), cho phép mở rộng quy mô dễ dàng khi nhu cầu dữ liệu tăng lên. Thiết kế enclosure 2U với các thành phần dự phòng toàn diện giúp hạn chế nguy cơ gián đoạn dịch vụ, còn khả năng kết nối hybrid cloud cho phép doanh nghiệp mở rộng hạ tầng lên môi trường cloud khi cần thiết.
Thông số kỹ thuật cơ bản
Dung lượng khả dụng tối đa trong một enclosure: khoảng 573TBe.
Băng thông tối đa: 8 GB/s với FlashSystem 5015, 12 GB/s với FlashSystem 5045.

Kết nối tiêu chuẩn: iSCSI 10 GB/s; tùy chọn mở rộng thêm Fibre Channel 16 GB/s và SAS 12 GB/s.
Bộ nhớ hệ thống: từ 32GB đến 64GB.
Hiệu năng IOPS tối đa (4K read miss): khoảng 140.000 với FlashSystem 5015 và 400.000 với FlashSystem 5045.
Kiểu enclosure: 2U, hỗ trợ 12 hoặc 24 khay ổ đĩa SAS HDD/flash.
Ứng dụng thực tế
FlashSystem 5000 phù hợp với nhiều tình huống triển khai thực tế như xây dựng trung tâm dữ liệu vận hành tối giản nhờ khả năng quản lý tập trung và tối ưu bằng AI, tăng cường khả năng phục hồi sau các sự cố tấn công mạng, cũng như đáp ứng tốt nhu cầu phân tích dữ liệu tốc độ cao cho các ứng dụng nghiệp vụ.
Với mức giá đầu tư hợp lý cùng hiệu năng ổn định, IBM Storage FlashSystem 5000 là giải pháp lưu trữ đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ muốn nâng cấp hạ tầng IT, thay thế hệ thống lưu trữ cũ hoặc mở rộng năng lực xử lý dữ liệu mà vẫn kiểm soát tốt chi phí vận hành. Liên hệ NQC Telecom để được tư vấn chi tiết về cấu hình và giải pháp triển khai IBM FlashSystem 5000 phù hợp với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp bạn.
| Single enclosure product specifications |
IBM Storage FlashSystem 5000 |
IBM Storage FlashSystem C200 |
IBM Storage FlashSystem 5600 |
IBM Storage FlashSystem 7600 |
IBM Storage FlashSystem 9600 |
| Use cases |
Smaller mixed workloads, backup |
Backup, sequential and archival workloads |
Mixed workloads, smaller OLTP databases |
Larger mixed and OLTP workloads |
Consolidated mixed and critical OLTP workloads |
| Maximum bandwidth (reads) |
12 GB per second |
23 GB per second |
30 GB per second |
55 GB per second |
86 GB per second |
| Response times (reads) |
<70 microseconds |
1-2 miliseconds |
<50 microseconds |
<50 microseconds |
<50 microseconds |
| Raw maximum capacity within single enclosure |
737 TB |
1.1 PB |
633 TB |
1.6 PB |
3.3 PB |
| Effective maximum capacity within single enclosure1 |
573 TBe (2U enclosure) |
2.3 PBe (2U enclosure) |
2.4 PBe (1U enclosure) |
7.2 PBe (2U enclosure) |
11.8 PBe (2U enclosure) |
| Maximum I/O ports within a single enclosure |
8 |
16 |
16 |
32 |
32 |
| IM FlashCore Module capacities supported |
Not applicable (supports industry standard drives) |
46 TB |
6.6, 13.2, 26.4 and 52.8 TB |
6.6,13.2, 26.4 and 52.8 TB |
6.6,13.2, 26.4, 52.8 and 105.6 TB |
| Explore |
IBM Storage FlashSystem 5000 |
IBM Storage FlashSystem C200 |
IBM Storage FlashSystem 5600 |
IBM Storage FlashSystem 7600 |
IBM Storage FlashSystem 9600 |