Thông số kỹ thuật các model
| Model |
CPU |
Max Memory |
Max Capacity |
Kết nối |
Max Volumes |
| PowerStore 500T |
2x Intel Xeon, 24 cores, 2.2 GHz |
192 GB |
6.16 PBe/appliance |
10/25 GbE, 32Gb FC |
1,500 |
| PowerStore 500T DC |
2x Intel Xeon, 24 cores, 2.2 GHz |
192 GB |
1.20 PBe/appliance |
10/25 GbE, 32Gb FC |
1,500 |
| PowerStore 1200T |
4x Intel Xeon, 40 cores, 2.4 GHz |
384 GB |
5.90 PBe/appliance |
10/25/100GbE, 32Gb FC |
6,000 |
| PowerStore 3200T/Q |
4x Intel Xeon, 64 cores, 2.1 GHz |
768 GB |
5.9 PBe/appliance |
10/25/100GbE, 32Gb FC |
10,000 |
| PowerStore 5200T/Q |
4x Intel Xeon, 96 cores, 2.2 GHz |
1,152 GB |
5.90 PBe/appliance |
10/25/100GbE, 32Gb FC |
16,000 |
| PowerStore 9200T |
4x Intel Xeon, 112 cores, 2.2 GHz |
2,560 GB |
5.90 PBe/appliance |
10/25/100GbE, 32Gb FC |
32,000 |
* Tất cả model đều scale UP và OUT lên đến 18 PBe/cluster. Hỗ trợ end-to-end NVMe.

Lợi ích kinh doanh
Dell PowerStore giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí lưu trữ nhờ tỷ lệ nén dữ liệu đảm bảo 5:1, đồng thời tăng năng suất vận hành với giao diện quản lý thông minh dựa trên AI. Khả năng mở rộng linh hoạt không gián đoạn (non-disruptive) bảo vệ đầu tư và đơn giản hóa hành trình chuyển đổi lên private cloud hoặc multicloud.